Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sản lượng" (1)
sản lượng
Tiếng Anh
Danh từoutput
khoảng 80% sản lượng dầu của Moskva nằm trong diện bị Mỹ trừng phạt.
About 80% of Moscow's oil output is subject to US sanctions.
Từ liên quan "sản lượng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sản lượng" (1)
khoảng 80% sản lượng dầu của Moskva nằm trong diện bị Mỹ trừng phạt.
About 80% of Moscow's oil output is subject to US sanctions.
